physical substance

/ˈfɪzɪkəl ˈsəbstəns/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "physical substance". Phiên âm /ˈfɪzɪkəl ˈsəbstəns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "physical substance" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “physical substance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish